Tổng hợp từ vựng về Mỹ phẩm

3094 Tổng hợp từ vựng về Mỹ phẩm

 

– Sữa tẩy trang : cleasing milk

– Dung dịch săn da: skin lotion

– Kem làm ẩm: moisturizing cream

– Kem chống nắng: UV protective cream

– Kem lót sáng da: make up base

– Kem nền: liquid foundation

– Phấn má: blusher

– Son môi: lipstick

– Bóng môi: lip gloss

– Viền môi: lip liner

– Phấn tạo bóng mắt: eyeshadow

– Chì vẽ mày: eyebrow pencil

– Mắt nước: eyeliner

– Chì vẽ mí mắt : eye-liner pencil

Cùng Danh Mục :

Liên Quan Khác

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

You may use these HTML tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <s> <strike> <strong>