Tổng hợp từ vựng ngành Kế toán (Part 2)

Master of Science in Accounting Tổng hợp từ vựng ngành Kế toán (Part 2)

 

Cash —- Tiền mặt

Cash at bank —- Tiền gửi ngân hàng

Cash in hand —- Tiền mặt tại quỹ

Cash in transit —- Tiền đang chuyển

Check and take over —- nghiệm thu

Construction in progress —- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang

Cost of goods sold —- Giá vốn bán hàng

Current assets —- Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn

Current portion of long-term liabilities —- Nợ dài hạn đến hạn trả

Deferred expenses —- Chi phí chờ kết chuyển

Cùng Danh Mục :

Liên Quan Khác

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

You may use these HTML tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <s> <strike> <strong>