Tổng hợp từ vựng ngành Kế toán (Part 1)

Accounting mbaknol Tổng hợp từ vựng ngành Kế toán (Part 1)

Accounting entry —- bút toán

Accrued expenses —- Chi phí phải trả

Accumulated —- lũy kế

Advance clearing transaction —- quyết toán tạm ứng

Advanced payments to suppliers —- Trả trước người bán

Advances to employees —- Tạm ứng

Assets —- Tài sản

Balance sheet —- Bảng cân đối kế toán

Bookkeeper —- người lập báo cáo

Capital construction —- xây dựng cơ bản

Cùng Danh Mục :

Liên Quan Khác

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

You may use these HTML tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <s> <strike> <strong>