Cách ngắt nhịp tự nhiên khi nói tiếng anh theo người bản xứ

English speaking course Cách ngắt nhịp tự nhiên  khi nói tiếng anh theo người bản xứ 

Nhiều người trong chúng ta bị bối rối trong việc không biết ngắt nghỉ khi nói tiếng Anh như thế nào. Bài học này sẽ ít nhiều giúp bạn giải quyết được khó khắn đó!

1. Punctuation (Về mặt chấm câu)

We pause at: Chúng ta ngắt nhịp khi có:

– Comma (,) : Dấu phẩy

– Period (.) : Dấu chấm

– Semicolon (;) : Dấu chấm phẩy

– Colon (:) : Dấu hai chấm

– Parentheses ( ) : Dấu ngoặc

 

 2. Grammar (Về mặt ngữ pháp)

 2.1  Noun phrases (Chúng ta ngắt câu khi đọc các cụm danh từ)

 – A handsome man; my grandmother

 Example: (Dấu / thể hiện sự ngắt nhịp trong câu)

 – A handsome man / visited the zoo yesterday.   (Một anh chàng bảnh bao đã đi chơi sở thú ngày hôm qua)

 – My grandmother / and her nephew / really enjoyed the party.   (Bà tôi cùng với người cháu trai rất thích bữa tiệc đó)


2.2 Verb phrases
(Chúng ta ngắt câu khi đọc các cụm dộng từ)

 – Vi + adv:  I work quickly / to meet the deadline.   (Tôi phải làm việc nhanh chóng để kịp thời hạn)

– Vt + Obj:  I send a letter / to my daughter.   (Tôi đã gửi thử cho con gái)

  

2.3  Prepositional phrases (Chúng ta ngắt câu khi đọc các cụm giới từ)

– With my friends; for the first time.

Ex:

I usually go fishing / with my friends.   (Tôi thường đi câu cá với những người bạn)

In 2000, I worked for IBM / for the first time.   (Năm 2000, tôi làm việc cho IBM lần đầu tiên)

Cùng Danh Mục :

Liên Quan Khác

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

You may use these HTML tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <s> <strike> <strong>